biên đình

Học thuật
Thân thiện
biên đình

Một người lính canh gác ở biên đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi biên ải xa xôi: Chỉ vùng đất, khu vựcnơi biên giới, thường xa trung tâm, nơi tiếp giáp với lãnh thổ khác.
    • Thành, trấnbiên giới (nghĩa cổ): Trong văn chương cổ, từ này còn được dùng để chỉ một thị trấn, thành lũy hoặc đồn trúvùng biên cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân lính canh giữ nơi biên đình lạnh giá. (Quân lính canh giữ nơi biên ải xa xôi lạnh giá.)
    • Thơ ca thường nhắc đến cảnh hoang vu, tịch của biên đình. (Thơ ca thường nhắc đến cảnh hoang vu, vắng vẻ của vùng biên ải.)
    • Trong sử sách, biên đình nơi thường xuyên xảy ra các cuộc giao tranh. (Trong sách sử, thành trì biên giới nơi thường xuyên xảy ra các cuộc giao tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biên đình" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ văn cổ điển, mang sắc thái cổ kính, hoài niệm hoặc miêu tả sự xa xôi, hiu quạnh.
    • Thi nhân xưa hay mượn hình ảnh biên đình để nói lên nỗi nhớ quê hương. (Các nhà thơ xưa thường mượn hình ảnh vùng biên ải để nói lên nỗi nhớ quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Biên cương (danh từ): Vùng đấtbiên giới của quốc gia. (Gần nghĩa, nhưng "biên cương" thường mang tính khái quát, rộng hơn về một vùng).
  • Biên ải (danh từ): Cửa ải, nơi hiểm yếubiên giới. (Gần nghĩa, nhấn mạnh vào vị trí phòng thủ, đồn trú).
  • Biên thùy (danh từ): Vùng biên giới. (Từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Biên giới: Đường phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia.
  • Vùng biên viễn: Vùng đất xa xôi, hẻo lánhbiên giới.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Biên đình" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "biên giới", "vùng biên" thay thế.
biên đình

Một người lính canh gác ở biên đình.

  1. Nơi biên ải xa xôi